Từ điển Dịch thuật
Từ vựng hằng ngày

Fizzle out

End in an unsuccessful way
The campaign started well, but FIZZLED OUT when they ran out of money.
Thông tin trang
Thiết kế bởi: Đỗ Minh Hoài
Số lượt truy cập: 663,461

Dữ liệu cập nhật lần cuối vào 16/02/2020